Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
open someone's eyes
mở mang tầm mắt
open the batting
đánh bóng mở màn
open the door
mở cửa
open the floodgates
mở đường cho sự bùng nổ
open the kimono
tiết lộ thông tin nội bộ
open the schools
mở cửa lại trường học
open up to
trải lòng với
open wide
há miệng to
open-door policy
chính sách mở cửa
opener
phần mở màn
OpenGL
OpenGL
opening
lỗ hổng, khe hở
opening of an envelope
sự kiện cỏn con
openly
một cách thẳng thắn
openness
sự cởi mở, sự thẳng thắn
opera
nhạc kịch
operable
có thể hoạt động được
operant conditioning
điều kiện hóa tạo tác
operate
hoạt động
operatic
như ôpêra
operation
phẫu thuật
operational
thuộc về vận hành
operationally
về mặt hoạt động
operative
có hiệu lực