Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
orbit
quỹ đạo
orbital
thuộc quỹ đạo
orbiter
tàu quỹ đạo
orc
quái vật orc
orca
cá voi sát thủ, cá kình
orchard
vườn cây ăn quả
orchestra
dàn nhạc
orchestral
thuộc dàn nhạc
orchestrate
dàn xếp
orchid
phong lan
ordain
phong chức
ordeal
sự thử thách
order
trình tự
order to cash
quy trình từ đặt hàng đến thu tiền
orderly
hộ lý
orders are orders
lệnh là lệnh
ordinal
(thuộc) số thứ tự
ordinance
quy định
ordinarily
thông thường, thường
ordinary
bình thường
ordinate
sắp xếp
ordinated
sắp xếp theo thứ tự
ordinates
tung độ
ordination
sự phong chức