Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
opulence
sự giàu có
opulent
sang trọng
opus
tác phẩm
or anything
hay gì đó
or bust
được ăn cả ngã về không
or else
nếu không thì, kẻo
or it didn't happen
nếu không thì không tính
or not
hoặc không
or should I say
hay nói đúng hơn là
or so
khoảng chừng
or something
hay gì đó, đại loại thế
or what
hay là sao
or words to that effect
đại loại như vậy
oral
bằng lời nói
oral literature
văn học truyền miệng
orally
bằng miệng, bằng lời nói
orang
đười ươi
orange
màu da cam
orange man bad
người da cam tồi tệ (cụm từ mỉa mai)
orangutan
đười ươi
oration
bài diễn văn
orator
nhà hùng biện, người diễn thuyết
oratory
tài hùng biện
orb
vật hình cầu