Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
oust
lật đổ
ouster
sự hất cẳng
out and about
đi đây đi đó
out for a duck
bị loại không điểm
out for blood
quyết tâm trả thù
out loud
lớn tiếng, thành tiếng
out of a nightmare
như một cơn ác mộng
out of bounds
bị cấm
out of central casting
như từ trong phim bước ra
out of character
không giống với tính cách thường ngày
out of collar
thất nghiệp, không có việc làm
out of conceit with
chán ngấy
out of date
lỗi thời
out of fix
bị hỏng, không hoạt động
out of frame
ngoài khung hình, lọt ra ngoài khung hình
out of gas
hết xăng
out of harness
không đeo đai
out of house and home
không nhà không cửa
out of kilter
hoạt động không bình thường
out of line
không đúng mực
out of luck
hết may mắn
out of nowhere
bất thình lình
out of one's cotton-picking mind
điên rồ, mất trí
out of one's depth
vượt quá khả năng