Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
OTA
qua mạng không dây
otaku
otaku
OTC
không cần kê đơn
Othello
cờ Othello
other fish in the sea
còn nhiều lựa chọn khác
other half
nửa kia
other head
cái đầu dưới (tiếng lóng)
other side
phe đối lập, phía bên kia
other side of the ball
góc nhìn khác, thế đối lập
other than
ngoại trừ
otherwise engaged
bận việc khác
otherworldly
kỳ ảo
OTP
mật khẩu dùng một lần
OTS
trường đào tạo sĩ quan
OTT
quá lố, phô trương
otter
rái cá
Ottoman
thuộc Đế quốc Ottoman
ou
chim ou
ouch
ối, ái, úi da
oud
đàn oud
ought
phải, nên
ould
già (từ cổ)
ounce
aoxơ
our era
thời đại của chúng ta