Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
outside
bên ngoài
outside chance
cơ hội mong manh
outside job
công việc bên ngoài
outside the box
đột phá
outside world
thế giới bên ngoài
outsider
người ngoài cuộc
outskirts
ngoại ô, vùng ven
outsmart
khôn hơn
outsource
thuê ngoài, thuê gia công
outspoken
thẳng thắn
outstanding
xuất sắc
outstretch
dang rộng, trải dài ra
outtake
cảnh bị cắt
outward
ra phía ngoài
outwardly
bề ngoài
outweigh
vượt trội hơn
ov
noãn
oval
hình bầu dục
ovarian
thuộc buồng trứng
ovary
buồng trứng
ovate
hình trứng
ovation
sự tung hô
oven
lò nướng
over a barrel
ở thế bí