Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
over and out
xin hết
over and over
lặp đi lặp lại, nhiều lần
over and over again
lặp đi lặp lại
over my dead body
bước qua xác tôi đã
over nine thousand
hơn chín nghìn (mức năng lượng vô cùng lớn)
over one's skis
quá đà, đi quá xa
over the hill
hết thời
over the hills and far away
đến một nơi xa xôi
over the hump
vượt qua giai đoạn khó khăn nhất
over the line
quá giới hạn
over the moon
vui sướng tột độ
over the top
thái quá
over the transom
bất ngờ không báo trước
over your head
vượt quá tầm hiểu biết
overall
nói chung
overarching
bao quát
overbear
áp đảo
overblown
thổi phồng quá mức
overboard
quá mức
overcast
u ám, âm u
overcharge
tính giá quá đắt
overcoat
áo choàng
overcome
vượt qua, khắc phục
overcook
nấu quá chín