Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
overstep the mark
vượt quá giới hạn
overt
công khai, không úp mở
overtake
vượt
overthink
suy nghĩ quá nhiều
overthinking
suy nghĩ quá nhiều, suy nghĩ thái quá
overthrow
lật đổ
overtime
tiền làm thêm giờ
overtly
một cách công khai
overtone
ẩn ý
overture
lời đề nghị, bước đầu thương lượng
overturn
lật ngược
overuse
dùng quá nhiều, lạm dụng
overvalued
được định giá quá cao
overview
tổng quan
overweight
thừa cân, béo phì
overwhelm
lấn át
overwhelmingly
áp đảo
overwork
làm việc quá sức
overzealous
quá nhiệt tình
ovulation
sự rụng trứng
ovum
trứng
ow
á!, ối!
owe
nợ
owl
con cú