Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
overlord
chúa tể
overly
quá mức, thái quá
overnight
qua đêm
overpass
cầu vượt
overpay
trả hớ
overpopulation
tình trạng quá tải dân số
overpower
khuất phục
overpriced
quá đắt
overprotective
bảo vệ quá mức
overrate
đánh giá quá cao
overreach
vượt quá thẩm quyền
overreact
phản ứng thái quá
overreaction
phản ứng thái quá
override
vô hiệu hóa
overrule
bác bỏ
overrun
tràn qua, vượt quá
overseas
ở nước ngoài
oversee
giám sát, trông nom
overseer
người giám thị, quản đốc
overshadow
che bóng
oversight
sự giám sát
oversize
quá khổ
overstate
cường điệu, nói quá
overstep
vượt quá giới hạn, vượt quyền