Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
pea
hạt đậu Hà Lan
pea patch
luống đậu
pea-time is past
đã hết thời
peace
sự yên bình
peace through strength
hòa bình nhờ sức mạnh
peaceful
thanh bình
peacefully
một cách thanh bình
peacekeeper
người gìn giữ hoà bình
peacekeeping
sự giữ gìn hòa bình
peacemaker
sứ giả hoà bình
peacetime
thời bình
peach
quả đào
peaches and cream
sự êm đềm
peachy
tuyệt vời
peacock
con công
peak
đỉnh
peanut
đậu phộng, lạc
peanut butter
bơ lạc
peanut gallery
đám người ngoài cuộc hay chê bai
pear
quả lê
pearl
ngọc trai
pearl of wisdom
lời khuyên quý giá
pearls before swine
đàn gảy tai trâu
pearly
trắng ngọc trai, óng ánh như xà cừ