Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
pearly whites
hàm răng trắng sáng
peasant
nông dân
peasantry
giai cấp nông dân, tầng lớp nông dân
peat
than bùn
pebble
đá cuội
pebble in one's shoe
điều phiền toái nhỏ
pec
cơ ngực
pecan
quả hồ đào
peck
mổ
pectoral
(thuộc) ngực
peculiar
kỳ lạ
peculiarity
tính khác thường
peculiarly
một cách kỳ lạ
pedagogical
thuộc sư phạm
pedagogy
phương pháp sư phạm
pedal
bàn đạp
pedal to the metal
hết tốc lực
pedantic
làm ra vẻ mô phạm
peddle
bán rong
peddler
người bán rong
pedestal
bệ, bệ đỡ
pedestrian
người đi bộ
pediatric
nhi khoa
pediatrician
bác sĩ nhi khoa