Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
pedicure
sự làm móng chân
pedigree
phả hệ
pedophile
kẻ ấu dâm
pedophilia
thuộc ấu dâm
pee
nước tiểu, nước đái
pee in one's pants
tè ra quần
pee in someone's cornflakes
phá hỏng niềm vui của ai đó
pee on someone's cornflakes
làm hỏng tâm trạng của ai đó
pee one's pants
sợ tè ra quần
peed off
bực mình
peek
nhìn lén
peel
vỏ
peel me a grape
đòi hỏi sự đối xử đặc biệt
peel out
rồ ga phóng đi
peel the onion
bóc tách vấn đề / tìm hiểu sâu
peep
nhìn trộm, nhìn lén
peep of day
lúc rạng đông
peer
người ngang hàng
peerage
giới quý tộc
peerless
có một không hai
peeve
điều bực mình
peg
miếng gỗ/ thép
peg down
cố định bằng chốt
peg the needle
đạt đến giới hạn cực đại