Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
photocopy
bản photocopy
photogenic
ăn ảnh
photograph
bức ảnh
photographer
nhà nhiếp ảnh
photographic
thuật nhiếp ảnh
photography
nhiếp ảnh
photojournalist
phóng viên ảnh
photon
phôton
photonic
quang tử
photoshoot
buổi chụp hình
Photoshopped
đã được photoshop
photosynthesis
sự quang hợp
photosynthetic
quang hợp
photovoltaic
quang điện
phrase
diễn đạt
Phuket
đảo Phuket
phylogenetic
(thuộc) phát sinh loài
phys
môn vật lý
physic
thuốc
physical
thân thể
physical break
sự nghỉ ngơi thể lực
physical science
khoa học vật lý
physicality
thể chất
physically
theo quy luật tự nhiên