Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
physician
bác sĩ
physicist
nhà vật lý
physics
vật lý, vật lý học
physio
bác sĩ vật lý trị liệu
physiological
thuộc sinh lý, thuộc sinh lý học
physiologically
về mặt sinh lý
physiology
sinh lý học
physiotherapist
chuyên gia vật lý trị liệu
physiotherapy
vật lý trị liệu
physique
vóc người, thể chất
phytoplankton
thực vật phù du
pi
số pi
pianist
nghệ sĩ pianô
piano
khẽ (âm nhạc)
Piccadilly
Piccadilly (đường phố ở London)
piccolo
ống sáo nhỏ
pick
hái, chọn
pick apart
mổ xẻ, săm soi
pick at
cạy, bứt, vân vê
pick corners
nhắm sút vào góc khung thành
pick holes
bới lông tìm vết
pick of the crop
phần tinh túy nhất
pick of the litter
lựa chọn tốt nhất
pick on someone your own size
bắt nạt kẻ đồng cân đồng lạng