Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
piezoelectric
áp điện
piffy on a rock bun
kẻ bị ra rìa
pig
con lợn, con heo
pig in a poke
món hàng mua mù mờ, mèo trong bao
pigeon
người dễ bị lừa
piggy
lợn con, heo con
piggyback
cõng
pigment
sắc tố, chất màu
pigmentation
sắc tố
pigs might fly
chuyện không tưởng
pigtail
bím tóc
pika
thỏ cộc
pike
cá chó
Pilate
Philatô, Phi-lát
Pilates
môn thể dục Pilates
pile
đống
pile Pelion on Ossa
chồng chất thêm khó khăn
pile up
vụ xe cộ đâm nhau
pilgrim
người hành hương
pilgrimage
cuộc hành hương
pill
viên thuốc
pill in the pocket
thuốc uống khi có triệu chứng
pill mill
phòng khám cấp thuốc bừa bãi
pillage
cướp bóc