Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
picture oneself
tưởng tượng bản thân
pictures or it didn't happen
phải có ảnh làm bằng chứng, có hình mới tin
picturesque
đẹp như tranh
pie
bánh nướng
pie in the sky
điều viển vông
piece
mẩu, miếng, mảnh
piece by piece
từng mảnh một, dần dần
piece of ass
người nóng bỏng (tiếng lóng)
piece of cake
việc dễ ợt
piece of crap
đồ rác rưởi
piece of shit
đồ vứt đi
piece of tail
bạn tình (từ thô tục)
piece of the action
cơ hội tham gia
piece of the pie
phần lợi ích
piece of the puzzle
mảnh ghép của bức tranh toàn cảnh
piece of work
người kỳ quặc
piecemeal
từng phần một, dần dần
pied
khoang
piedmont
vùng chân núi
pier
bến tàu, cầu tàu
piercing
the thé
Pierian spring
suối Pieria
Pierrot
chàng hề Pierrot
piety
sự sùng đạo