knock me for a loop
/nɒk fɒː(ɾ) eː luːp/
làm choáng váng
“The sudden news of her resignation really did knock me for a loop.”
Tin tức đột ngột về việc cô ấy từ chức thực sự đã làm tôi choáng váng.
Thêm vào My Deck
/nɒk fɒː(ɾ) eː luːp/
làm choáng váng
“The sudden news of her resignation really did knock me for a loop.”
Tin tức đột ngột về việc cô ấy từ chức thực sự đã làm tôi choáng váng.
Thêm vào My Deck