Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
play ball
hợp tác
play both sides against the middle
kích động hai bên để trục lợi
play by ear
chơi nhạc theo cảm âm, chơi không cần bản phổ
play chicken
thi gan
play Cupid
làm mai
play down
cố giảm bớt tầm quan trọng
play dumb
giả ngu
play fast and loose
đùa giỡn vô trách nhiệm, hành động tùy tiện
play first fiddle
đóng vai trò quan trọng nhất
play for love
chơi vì đam mê
play for time
trì hoãn
play games
đùa giỡn
play hardball
chơi rắn
play hob with
gây rắc rối
play in Peoria
được công chúng Mỹ đón nhận
play it by ear
tuỳ cơ ứng biến
play it cheap
chi tiêu tằn tiện
play it cool
tỏ ra điềm tĩnh
play it for all it's worth
tận dụng tối đa
play it straight
cư xử trung thực
play merry havoc with
phá phách tơi bời
play merry hell with
gây hỗn loạn
play Old Gooseberry
gây rắc rối
play Old Harry
phá hỏng, làm loạn