Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
polish a turd
làm màu cho thứ bỏ đi
polish off
làm xong nhanh chóng, ăn hết sạch
Polish parliament
tình trạng hỗn loạn
politburo
Bộ Chính trị
polite
lịch sự, lễ phép
polite fiction
lời nói dối lịch sự
politely
một cách lịch sự
politeness
sự lịch sự
politic
khôn ngoan, khôn khéo
political
thuộc chính trị
political football
quả bóng chính trị
politically
về mặt chính trị
politically correct
đúng đắn về mặt chính trị
politician
chính trị gia, chính khách
politicize
chính trị hóa
politico
chính khách
politics
quan điểm chính trị
polity
cộng đồng chính trị
polka
điệu nhảy polka
poll
cuộc thăm dò ý kiến
pollard
cây xén ngọn
pollen
phấn hoa
pollinate
thụ phấn
pollination
sự thụ phấn