Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
pollinator
động vật thụ phấn
pollinators
động vật thụ phấn
pollock
cá minh thái
pollster
người điều tra dư luận
pollutant
chất gây ô nhiễm
pollute
làm ô nhiễm
pollution
sự ô nhiễm
Polly want a cracker
Polly muốn ăn bánh quy (câu nói thường dùng để bắt chước vẹt)
polo
mã cầu
poltergeist
loại ma có thể di chuyển đồ đạc
poly
đa (tiền tố)
polyester
polyester
polyethylene
polyetylen
polygamy
chế độ đa thê
polygon
hình đa giác
polygraph
máy phát hiện nói dối
polymer
polyme
polymerase
enzym polymerase
polymeric
(thuộc) polyme
polymerization
sự trùng hợp
polymorphism
hiện tượng đa hình
Polynesian
thuộc Pô-li-nê-di
polynomial
đa thức
polyp
polyp