Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
polypeptide
chuỗi polypeptide
polypropylene
polipropilen
polysemy
hiện tượng đa nghĩa
polysomnography
đo đa ký giấc ngủ
polystyrene
nhựa PS
polytechnic
trường bách khoa
polyurethane
nhựa polyurethane
Pom
người Anh
pomegranate
quả lựu
Pomeranian
chó phốc sóc
pomp
sự phô trương, vẻ tráng lệ
Pompeii
thành phố Pompeii
Pompey
tướng Pompey (La Mã)
pompous
tự cao tự đại
poms
quả bông cổ vũ
ponce
kẻ quá chải chuốt
poncho
áo mưa poncho, áo choàng không tay
pond
cái ao
ponder
cân nhắc
Ponderosa
tên một trang trại
pong
mùi hôi thối
pons
cầu não
pont
phà đáy bằng
Pontiac
xe hơi Pontiac