Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
pontiff
giáo hoàng
pontifical
thuộc về giáo hoàng, thuộc về giám mục
pontoon
cầu phao
pony
ngựa lùn / ngựa con
pony up
góp tiền
ponytail
tóc cột kiểu đuôi ngựa
Ponzi
mô hình Ponzi
poo
phân
pooch
chó cưng
poodle
chó lông xù
poof
vù
pooh
xì
pooja
lễ cúng đạo Hindu
pool
bể bơi
poolside
cạnh hồ bơi, ven hồ bơi
poop
đuôi tàu
poop factory
cái máy ị
poop in one's pants
ị đùn
poop machine
máy ị
poop oneself
sợ són ra quần
pooper
kẻ phóng uế
poophole loophole
lỗ hổng cửa sau
poor
kém, tồi
poor as a church mouse
nghèo rớt mồng tơi