Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
pull the other one
đừng có lừa tôi
pull the plug
đình chỉ, chấm dứt
pull the rug out from under
đột ngột ngừng hỗ trợ
pull the shutters down
đóng cửa ngừng kinh doanh
pull the trigger
đưa ra quyết định dứt khoát
pull the wool over someone's eyes
lừa gạt ai
pull through
qua khỏi
pull up
dừng
pull up on
ghé thăm, tạt qua
pull up stakes
chuyển đi, dọn nhà, nhổ trại
pull up your pants
kéo quần lên
puller
người kéo, dụng cụ kéo
pulley
ròng rọc
pulling power
sức hút, khả năng thu hút
Pullman
toa xe lửa hạng sang
pullout
sự rút lui
pullover
áo len chui đầu
pulmonary
thuộc về phổi
pulp
bột giấy
pulpit
bục giảng (trong nhà thờ)
pulsar
sao xung
pulsate
đập (nhịp nhàng)
pulse
các loại đậu
puma
báo sư tử