Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
pump
máy bơm
pump out
sản xuất ra với số lượng lớn
pump someone's tires
vực dậy tinh thần
pumpkin
bí ngô, bí đỏ
pumpkin head
đồ ngốc nghếch
pun
câu chơi chữ
punch
cú đấm
punch above one's weight
thể hiện xuất sắc hơn thực lực
punch below one's weight
thi đấu dưới sức, thể hiện dưới khả năng
punch it
nhấn ga
punch someone's lights out
đánh ai đó bất tỉnh
punch your ticket
chấm dứt sự nghiệp
punchy
ấn tượng, bắt mắt
punctual
đúng giờ
punctuality
sự đúng giờ
punctuate
chấm câu
punctuation
dấu chấm câu
puncture
lỗ thủng
pundit
nhà bình luận
pungent
hăng
punish
trừng phạt
punishable
có thể bị xử phạt
punisher
kẻ trừng phạt
punishment
hình phạt, sự trừng phạt