Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
punitive
có tính trừng phạt, nhằm trừng phạt
Punjabi
tiếng Punjab
punk
văn hóa punk
punt
đá bổng, sút vô lê
punta
điệu nhảy punta
punter
người đánh cược
puny
yếu đuối
pup
chó con
pupil
học sinh, học trò
puppet
con rối
puppeteer
nghệ nhân múa rối
puppy
chó con, cún con
purchase
mua sắm
purchase to pay
quy trình từ mua hàng đến thanh toán
purchaser
người mua
pure
tinh khiết
purebred
con vật thuần chủng
puree
bột nhuyễn
purely
hoàn toàn
purgatory
luyện ngục
purge
làm sạch
purification
sự làm sạch
purifier
máy lọc
purify
lọc, làm sạch