Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
righteous
chính nghĩa, ngay thẳng
righteousness
sự chính trực
rightful
chính đáng, hợp pháp
rightfully
một cách đích đáng, hợp pháp
rightly
một cách đúng đắn
rightly or wrongly
dù đúng hay sai
rightwing
cánh hữu
rigid
cứng rắn
rigidity
tính chất cứng, sự cứng nhắc
rigidly
một cách cứng nhắc
rigor
sự nghiêm ngặt, sự khắt khe
rigorous
nghiêm ngặt
rigorously
một cách khắt khe
rile
chọc tức, làm phát cáu
rim
vành
rin
đơn vị rin
rind
vỏ
ring
reo, rung
ring a bell
nghe quen quen
ring down the curtain
hạ màn
ring false
nghe có vẻ giả
ring hollow
nghe có vẻ sáo rỗng, giả tạo
ring off the hook
đổ chuông liên tục
ring one's bell
đánh váng đầu