Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
rumblings
tiếng xì xào bất mãn
Rumi
nhà thơ Rumi
rummage
lục lọi
rumor
tin đồn
rumor campaign
chiến dịch tung tin đồn
rumor has it
nghe đồn là
rumor mill
cỗ máy tin đồn
rumour has it
có tin đồn rằng
rump
mông
run
chạy
run a mile
chạy mất dép, tránh xa
run a risk
mạo hiểm
run a temperature
bị sốt
run about
chạy lăng xăng
run across
tình cờ gặp, tình cờ tìm thấy
run afoul of
vi phạm
run amok
làm loạn
run and gun
tấn công chớp nhoáng
run around
chạy tán loạn
run around after
chạy theo phục vụ
run around like a chicken with its head cut off
chạy như con gà cắt cổ
run around with
giao du với / đi chơi cùng
run at the mouth
ba hoa
run away from
trốn tránh, lảng tránh