Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
run by
hỏi ý kiến
run down the clock
câu giờ
run for
tranh cử
run for one's life
chạy thục mạng
run for one's money
sự cạnh tranh gay gắt
run for the hills
chạy trốn thật nhanh
run for the roses
tranh giải lớn
run high
dâng cao
run hot and cold
sáng nắng chiều mưa (thay đổi thái độ liên tục)
run in the family
di truyền trong gia đình
run into
vô tình gặp
run into a brick wall
gặp bế tắc
run into the ground
dùng đến mức hỏng hẳn
run late
trễ giờ, muộn giờ
run of play
diễn biến trận đấu
run off
in nhanh
run off at the mouth
nói huyên thuyên, nói luyên thuyên
run off with
bỏ trốn cùng
run on
kéo dài
run on empty
cạn kiệt năng lượng
run on fumes
cạn kiệt năng lượng
run out of
hết, cạn kiệt
run out of steam
hết hơi
run out of town
đuổi khỏi thị trấn, trục xuất