Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
run out the clock
câu giờ
run over
cán qua
run past
chạy ngang qua
run rampant
hoành hành, tràn lan
run rings around
qua mặt dễ dàng
run riot
làm loạn, phá phách
run scared
hoảng sợ bỏ chạy
run someone off their feet
bắt ai làm việc quần quật đến kiệt sức
run someone ragged
vắt kiệt sức
run someone's file
kiểm tra hồ sơ của ai đó
run something up the flagpole
thử nghiệm một ý tưởng
run the gamut
trải dài trên một phạm vi rộng
run the gauntlet
đương đầu với thử thách
run the rule over
kiểm tra kỹ lưỡng
run the show
điều khiển mọi việc
run through
tiêu sạch
run to
tìm đến (để được giúp đỡ)
run to earth
tìm thấy sau khi truy xét khắp nơi
run up
nợ chồng chất
run up against
đương đầu với
run wild
sống lêu lổng
run with
triển khai
run with scissors
hành động liều lĩnh
run with the hare and hunt with the hounds
bắt cá hai tay, đi với cả hai phe