Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
scene
cảnh, lớp kịch
scenery
phong cảnh
scenic
thuộc cảnh vật
scent
hương thơm
scepter
quyền trượng
scepticism
thái độ hoài nghi, chủ nghĩa hoài nghi
schedule
lịch trình, thời gian biểu
scheduler
người lên lịch
schema
lược đồ
schematic
lược đồ, sơ đồ
scheme
kế hoạch
schism
sự chia rẽ
schizophrenia
bệnh tâm thần phân liệt
schizophrenic
người bị bệnh tâm thần phân liệt
scholar
học giả
scholar and gentleman
người có học thức và lịch thiệp
scholarly
mang tính học thuật, uyên thâm
scholarship
học bổng
scholastic
thuộc về nhà trường, thuộc giáo dục
school
đàn cá
school of hard knocks
trường đời
schoolboy
nam sinh
schoolchild
trẻ đi học
schooler
học sinh