Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
schoolgirl
nữ sinh
schoolhouse
trường học
schoolmaster
thầy giáo, thầy hiệu trưởng
schoolteacher
giáo viên, thầy cô giáo
schoolwork
bài tập về nhà
schoolyard
sân trường
schooner
thuyền buồm dọc
Schuylkill
sông Schuylkill
science
khoa học
scientific
có tính khoa học
scientifically
một cách khoa học
scientist
nhà khoa học
Scientology
Khoa luận giáo
scintillate
lấp lánh, nhấp nháy
scion
con dòng cháu giống
scissor
cắt bằng kéo
sclerosis
chứng xơ cứng
SCM
quản lý chuỗi cung ứng
SCO
hoạt động chuỗi cung ứng
scoff
chế giễu
scold
rầy la
scoliosis
chứng vẹo cột sống
scone
bánh nướng
Scooby
chó Scooby