Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
scoop
cái muỗng
scoop up
hốt, nhặt nhanh
scoot
lết (khi ngồi)
scooter
xe tay ga
scope
kính thiên văn, kính ngắm
scope out
khảo sát
scorch
đốt sém
score
vết rạch
score off
chơi trội, áp đảo
scoreboard
bảng điểm
scorecard
bảng điểm
scoreless
không có bàn thắng
scoreline
tỉ số trận đấu
scorer
người soạn nhạc
scorn
sự khinh bỉ, sự khinh miệt
Scorpio
cung Bọ Cạp, cung Thiên Yết
scorpion
con bọ cạp
Scot
người Scotland
Scotch
rượu whisky Scotland
Scotch mist
sương mù dày đặc và mưa phùn
Scotia
Scotia (tên gọi khác của Scotland)
Scotsman
đàn ông Scotland
Scottie
chó sục Scotland
Scottsdale
thành phố Scottsdale