Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
SCOTUS
Tòa án Tối cao Hoa Kỳ
scoundrel
tên côn đồ
scour
cọ chùi
scourge
tai hoạ
scout
người trinh sát
scr
tệp màn hình chờ
scram
chuồn
scramble
chạy tán loạn
scrap
phế liệu
scrapbook
sổ lưu niệm
scrape
cạo, nạo
scrape along
sống chật vật
scrape by
vừa đủ qua được
scrape someone off the ceiling
làm ai đó bình tĩnh lại
scrape the bottom of the barrel
dùng đến phương án tồi nhất
scrape through
vượt qua một cách chật vật
scrape together
dành dụm
scraper
cái cạo
scrappy
gan góc
scratch
gạch xóa đi
scratch an itch
thỏa mãn mong muốn
scratch beneath the surface
tìm hiểu sâu hơn
scratch one's head
vắt óc suy nghĩ
scratch one's own itch
tự giải quyết vấn đề của bản thân