Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Serengeti
thảo nguyên Serengeti
serenity
sự thanh bình
serf
nông nô
serge
vải sẹc
sergeant
trung sĩ
serial
ra từng kỳ
serialize
tuần tự hóa
series
loạt
Series A
vòng gọi vốn Series A
serif
chân chữ, nét gạch trang trí
serine
serine
seriously
một cách nghiêm trọng
seriousness
sự nghiêm túc
sermon
bài thuyết giáo
serotonin
serotonin
serpent
con rắn
serpentine
ngoằn ngoèo, uốn khúc
serrated
có răng cưa
serum
huyết thanh
servant
người hầu
serve
phục vụ
serve him right
đáng đời
serve notice
thông báo chính thức
serve the turn
đáp ứng được nhu cầu