Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
shifter
cần số, tay gạt số
shifty
gian giảo
shill
cò mồi
shilling
đồng shilling
shim
miếng chêm
Shimano
thương hiệu Shimano (phụ tùng xe đạp)
shimmer
ánh sáng lung linh
shimmy
lắc lư
shimmy on down
vừa đi vừa lắc lư
shin
xương ống chân
shine
chiếu sáng, toả sáng
shiner
vết bầm quanh mắt
shingle
ván lợp
Shinjuku
quận Shinjuku
Shinto
Thần đạo
shiny
sáng chói
ship
tàu thủy
ship and let ship
tôn trọng sở thích đẩy thuyền (gán ghép cặp đôi) của người khác
shipbuilding
nghề đóng tàu
shipment
lô hàng, việc gửi hàng
shipper
người đẩy thuyền
shipping
sự giao hàng, sự vận chuyển hàng
shipwreck
xác tàu đắm
shipyard
xưởng đóng tàu