Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
simulation
sự mô phỏng
simulator
thiết bị mô phỏng
simultaneous
đồng thời
simultaneously
đồng thời, cùng một lúc
sin
tội lỗi
sin tax
thuế tội lỗi
Sinai
bán đảo Sinai
Sinbad
nhân vật Sinbad
since Adam was a boy
từ xửa từ xưa
since Adam was an oakum boy
từ rất lâu rồi, từ thời nảo thời nào
since Adam was an oakum boy in Chatham Dockyard
từ đời tám hoảnh
since Skippy was a pup
từ rất lâu rồi
sincere
chân thành, thành thật
sincerely
chân thành
sincerity
sự thật thà
Sind
tỉnh Sind
sine
sin
sinful
tội lỗi
sing
hát
sing along
hát theo, hát cùng
sing another tune
đổi giọng
sing for one's supper
làm việc để đổi lấy thù lao
sing from the same hymnbook
đồng quan điểm
sing off the same hymn sheet
đồng quan điểm