Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
sing small
tỏ ra nhún nhường
sing soprano
nói giọng the thé
sing the praises of
hết lời ca ngợi
sing the same tune
cùng chung quan điểm
Singaporean
người Singapore
singe
làm cháy sém
singe one's wings
chịu một thất bại nhỏ
singer
ca sĩ
singing
ca hát
single
độc thân
single out
chọn ra
singlehandedly
một mình
singlet
áo ba lỗ
singleton
vật đứng một mình, người đứng một mình
singly
từng cái một, từng người một
singular
số ít
singularity
điểm kỳ dị
singularly
một cách khác thường
singuli in solidum
chịu trách nhiệm liên đới
Sinhalese
người Sinhala
sinister
mang điềm xấu
sink
bồn rửa
sink in
thấm vào
sink of iniquity
vũng bùn tội lỗi