Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
sinker
bánh rán doughnut
sinkhole
hố sụt
sinking ship
con tàu sắp chìm
sinner
kẻ phạm tội
sinus
xoang
Sioux
người Sioux
sip
nhấm nháp
siphon
ống xi-phông
sire
con đực giống, thú bố
siren
còi báo động
siren song
sự cám dỗ nguy hiểm
Sirius
sao Thiên Lang
sis
bà chị, cô em (gọi thân mật)
sissy
người nhút nhát
sister
chị gái, em gái
sisterhood
tình chị em
Sistine
(thuộc) nhà nguyện Sistine
sit
ngồi
sit back
ngồi thư giãn
sit in
biểu tình ngồi
sit in for
thế chỗ
sit in with
tham gia cùng
sit on
trì hoãn ra quyết định
sit on one's ass
ngồi ỳ ra