Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
sit on one's hands
khoanh tay đứng nhìn
sit on the fence
giữ thái độ trung lập
sit one's ass down
ngồi yên một chỗ
sit out
không tham gia vào
sit right
ngồi ngay ngắn
sit still
ngồi yên
sit through
kiên nhẫn ngồi qua, chịu đựng
sit tight
ngồi lì
sit well
được chấp nhận
sit with
ngồi cùng
sitcom
chương trình hài kịch
site
trang web
Sith
người Sith
Sitka
Sitka
sitter
người trông trẻ
sittin
đang ngồi
sitting duck
mục tiêu dễ trúng
sitting pretty
ở thế thuận lợi
situ
tình hình
situate
đặt ở vị trí
situation
tình hình
situational
tuỳ tình huống
siva
điệu siva (múa truyền thống quần đảo Thái Bình Dương)
six and two threes
sự lựa chọn tương đương