Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
six feet deep
nằm dưới mồ
six feet under
đã chết, nằm dưới mồ
six of the best
hình phạt đánh sáu roi
six ways to Sunday
bằng nhiều cách khác nhau
six-pack of rolls
gói sáu ổ bánh mì nhỏ
sixes
cú đánh sáu điểm (trong môn cricket)
sixpence
đồng sáu xu
sixteen
mười sáu, số mười sáu
sixteenth
thứ mười sáu
sixth
thứ sáu
sizable
khá lớn
size
kích cỡ, kích thước
size matters
kích thước là điều quan trọng
size queen
người cuồng kích thước lớn
size up
đánh giá
sizeable
khá lớn
sizzle
tiếng xèo xèo
SJ
viết tắt của Dòng Tên
SJW
chiến binh công lý xã hội
ska
thể loại nhạc ska
skank
nhảy điệu ska
skate
trượt băng
skate around
lảng tránh
skate on thin ice
làm việc mạo hiểm