Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
smile
nụ cười
smile a thousand smiles
cười rạng rỡ
smile from ear to ear
cười ngoác miệng
smiley
hay cười, tươi tắn
smirk
điệu cười ngớ ngẩn
smite
giáng đòn
Smithsonian
Viện Smithsonian
smitten
say mê, phải lòng
smock
áo choàng bảo hộ
smog
khói bụi
smoke
hút thuốc
smoke his pole
thổi kèn
smoke like a chimney
hút thuốc rất nhiều, hút thuốc như ống khói
smoke one's own dope
ảo tưởng về bản thân
smoke out
bắt phải lộ mặt
smoke signal
tín hiệu khói
smoke-filled room
phòng họp kín
smokeless
không có khói
smoker
người hút thuốc
smokescreen
màn hỏa mù
smokey
đầy khói, khói mù mịt
smokin
quá đỉnh, cực kỳ ấn tượng
smoking gun
bằng chứng không thể chối cãi
smoky
đầy khói