Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
socket
ổ cắm điện
sockpuppet
tài khoản ảo
Socratic
Related to the method of questioning for learning.
sod off
cút đi
sod this for a lark
dẹp đi cho rảnh nợ
soda
muối nở
soda jerk
người pha nước ngọt có ga
sodium
nát tri
SOE
bản kê thu nhập
SOF
dấu hiệu bắt đầu tệp
sofa
ghế xô-pha
soft
mềm mại
soft kill
sự hạ gục nhẹ nhàng
soft Mick
kẻ yếu mềm
soft sawder
lời nịnh hót
soft shoe
điệu nhảy tap nhẹ nhàng
soft spot
có cảm tình
soft touch
người dễ mủi lòng
soft underbelly
điểm yếu, điểm dễ tổn thương
softball
bóng mềm
SoftBank
tập đoàn SoftBank
soften
làm mềm
soften the ground
chuẩn bị điều kiện thuận lợi
soften up
dịu lại, bớt khắt khe