Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
stalemate
thế bí
Stalinist
người theo chủ nghĩa Stalin
stalk
cuống, thân (cây)
stalker
kẻ bám đuôi, kẻ theo dõi
stalking horse
bình phong
stall
chuồng, quầy hàng
stall for time
câu giờ
stallion
ngựa giống
stalwart
trung kiên
stamen
nhị hoa
stamina
sức chịu đựng
stamp
dấu đóng
stamp out
dẹp
stampede
sự chạy tán loạn
stan
fan cuồng
stance
quan điểm
stand
đứng
stand a chance
có cơ hội
stand behind
ủng hộ
stand by
ủng hộ
stand corrected
nhận sai
stand down
rút lui
stand fast
đứng vững
stand fire
chịu đựng chỉ trích