Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
stand firm
kiên định, giữ vững lập trường
stand for
tượng trưng cho
stand from under
tránh ra
stand in for
đại diện cho
stand in one's own light
tự cản trở bước tiến của bản thân
stand in the gap
đứng ra gánh vác
stand in your shoes
ở trong hoàn cảnh của bạn
stand on ceremony
câu nệ hình thức
stand on its own
tự đứng vững
stand on one's head
cố gắng hết sức
stand on one's own two feet
tự lập
stand on someone's shoulders
dựa vào thành tựu của người khác
stand on the shoulders of
kế thừa thành tựu của
stand on the shoulders of giants
đứng trên vai người khổng lồ
stand one's ground
giữ vững lập trường
stand out
nổi bật
stand pat
giữ vững lập trường
stand shilly-shally
do dự
stand tall
ngẩng cao đầu
stand the test of time
vượt qua thử thách của thời gian
stand to reason
hợp lý
stand treat
khao
stand trial
hầu tòa
stand up
đứng dậy