Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
stand up and be counted
thể hiện lập trường
stand up for
đứng lên bênh vực, bảo vệ
stand up to one's lick log
dũng cảm đối mặt với thử thách
stand up with
làm phù rể
stand with
đứng về phía
standalone
độc lập
standard
tiêu chuẩn, chuẩn
standard fare
món ăn thông thường
standard of living
mức sống
standardization
sự tiêu chuẩn hóa
standardize
tiêu chuẩn hoá, chuẩn hoá
standby
vật dự phòng
standing
đứng
standing room only
chỉ còn chỗ đứng
standoff
tình trạng giằng co
standout
người hoặc vật nổi bật
standpoint
quan điểm, lập trường
standstill
sự ngừng trệ
standup
hài độc thoại
Stans
các nước Trung Á
stanza
khổ thơ, đoạn thơ
staph
tụ cầu khuẩn
staphylococcus
tụ cầu khuẩn
staple
sản phẩm chủ yếu