Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
stapler
cái dập ghim
star
ngôi sao
star turn
tiết mục chính, phần hấp dẫn nhất
star vehicle
tác phẩm đo ni đóng giày
starboard
mạn phải (tàu, thuyền)
starburst
sự bùng nổ ánh sáng
starch
tinh bột
starchy
nhiều tinh bột
stardom
cương vị là diễn viên nổi tiếng
stardust
bụi sao
stare
nhìn chằm chằm
starfish
sao biển
Starfleet
Hạm đội Tinh tú
stargate
cổng không gian
stark
khắc nghiệt
starkly
rõ rệt
starlet
nữ diễn viên trẻ mới nổi
starlight
ánh sao
starling
chim sáo đá
starry
đầy sao
stars align
thiên thời địa lợi
stars are aligned
thiên thời địa lợi (mọi điều kiện đều thuận lợi)
stars in one's eyes
ảo mộng thành công
starship
phi thuyền liên sao