Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
start
bắt đầu
start a family
bắt đầu sinh con
start a fresh hare
đưa ra chủ đề đánh lạc hướng
start over
bắt đầu lại
start the ball rolling
bắt đầu, khởi xướng
start with a clean sheet
làm lại từ đầu
start with a clean sheet of paper
làm lại từ đầu
start with a clean slate
làm lại từ đầu
starter
món khai vị
starting
bắt đầu
startle
làm giật mình
startup
công ty khởi nghiệp
starvation
sự chết đói
starve
chết vì đói
Starvin' Marvin
kẻ đói meo
starving artist
nghệ sĩ nghèo
Starz
kênh Starz
stash
cất giấu
stasis
trạng thái đình trệ
state
bang
state of affairs
tình hình
statehood
tư cách tiểu bang
stateless
không quốc tịch
stately
oai vệ, trang nghiêm