Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
statement
bản sao kê
stateside
ở Mỹ
statesman
chính khách
statewide
toàn tiểu bang
static
tĩnh, tĩnh tại
static electricity
tĩnh điện
statins
thuốc statin
station
nhà ga, bến, trạm
stationary
đứng một chỗ, cố định
stationery
văn phòng phẩm
statist
người theo chủ nghĩa nhà nước
statistic
số liệu thống kê
statistical
thuộc thống kê
statistical tie
hòa theo thống kê
statistically
theo thống kê, về phương diện thống kê
statistician
nhà thống kê
statistics
thống kê học
stator
xtato
statuary
nhóm tượng
statue
bức tượng
statuette
bức tượng nhỏ
stature
danh tiếng
status
địa vị
statute
đạo luật