Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
statutory
theo luật định
staunch
trung thành
staunchly
một cách kiên định
stave
thanh gỗ (ghép thùng)
stave off
ngăn chặn
stay
ở lại
stay away
tránh xa
stay behind
ở lại
stay hungry
luôn khao khát
stay in one's lane
tập trung vào việc của mình
stay on
tiếp tục ở lại
stay put
ở yên một chỗ
stay the course
kiên trì đến cùng
stay tuned
chú ý theo dõi
stay up
thức khuya
staying
ở lại
STC
công ty viễn thông STC
STDs
các bệnh lây truyền qua đường tình dục
ste
dãy phòng (viết tắt)
stead
chỗ thay thế
steadfast
kiên định
steadfastly
kiên định
steadily
đều đặn, đều đều
steady
vững vàng