Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
strikingly
một cách nổi bật
string
chuỗi
string along
lừa phỉnh
string attached
điều kiện kèm theo
string out
kéo dài lê thê
string to one's bow
kỹ năng dự phòng, tài nguyên phụ trợ
string up
chăng lên
stringed
có dây
stringent
nghiêm ngặt
stringer
dầm dọc
strip
lột, bóc, cạo
strip off
cởi phăng quần áo
stripe
sọc
striped
có sọc
stripper
người múa thoát y
striptease
thoát y vũ
strive
phấn đấu
strobe
đèn nhấp nháy
stroke
đột quỵ
stroke of business
quyết định kinh doanh khôn ngoan
stroke of luck
sự may mắn bất ngờ
stroke of work
một chút việc
stroll
đi dạo, đi tản bộ
stroller
xe đẩy trẻ em